nghịch đề

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản đề: Một mệnh đề, luận điểm hoặc ý kiến đối lập, trái ngược với luận đề chính đã được nêu ra, thường được sử dụng trong tranh luận, lập luận hoặc triết học để xem xét vấn đề từ góc độ đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi trình bày luận điểm của mình, anh ấy đã đưa ra một nghịch đề để tự phản biện.
    • Trong bài luận triết học, việc đặt ra nghịch đề giúp làm sáng tỏ hơn giá trị của chính đề.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xây dựng/thiết lập một nghịch đề": Hành động cố ý tạo ra một luận điểm đối lập để kiểm tra tính vững chắc của luận đề chính.
    • Phương pháp biện chứng thường yêu cầu phải xây dựng một nghịch đề trước khi đi đến sự tổng hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Phản đề (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ một luận điểm đối lập.
  • Đối đề (danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ ý kiến, lập luận đối lập.
Từ đồng nghĩa
  • Phản đề
  • Đối đề
  • Luận điểm đối lập
Lưu ý về cách dùng
  • "Nghịch đề" một thuật ngữ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, triết học, tranh luận logic hoặc viết luận văn. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Từ này thường đi kèm với các từ như "luận đề", "chính đề", "tổng hợp" trong các mô hình lập luận biện chứng.
  1. X. Phản đề.